供不应求供不應求 nghĩa là gì
gōng bù yìng qiúHán Việt: CUNG BẤT ỨNG CẦU
cung không đáp ứng cầu
Nghĩa
gōng bù yìng qiúHSK 7Hán Việt: CUNG BẤT ỨNG CẦU
- cung không đáp ứng cầu
Tiếng Anh: supply does not meet demand
Chữ thành phần
- 供gōng · Hán Việt: cungto supply, to provide for; to offer in worship8 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →
- 求qiú · Hán Việt: cầuto seek; to request, to demand; to beseech, to beg for7 nét · Xem thứ tự nét →