Từ điển › 供品供品 nghĩa là gìgòng pǐnHán Việt: CUNG PHẨMlễ vậtNghĩa gòng pǐnHán Việt: CUNG PHẨMlễ vậtTiếng Anh: offeringChữ thành phần供gōng · Hán Việt: cungto supply, to provide for; to offer in worship8 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →