供奉 nghĩa là gì
gòng fèngHán Việt: CUNG PHỤNG
cúng tế
Nghĩa
gòng fèngHSK 7Hán Việt: CUNG PHỤNG
- cúng tế
- thờ cúng và tôn thờ
- lễ vật (cho tổ tiên)
- sự hiến dâng (cho thần)
Tiếng Anh: to consecrate; to enshrine and worship; an offering (to one's ancestors); a sacrifice (to a god)