Từ điển › 供应品供应品供應品 nghĩa là gìgōng yìng pǐnHán Việt: CUNG ỨNG PHẨMnguồn cung cấpNghĩa gōng yìng pǐnHán Việt: CUNG ỨNG PHẨMnguồn cung cấpTiếng Anh: suppliesChữ thành phần供gōng · Hán Việt: cungto supply, to provide for; to offer in worship8 nét · Xem thứ tự nét →应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →