Từ điển › 供应者供应者供應者 nghĩa là gìgōng yìng zhěnhà cung cấpNghĩa gōng yìng zhěnhà cung cấpTiếng Anh: supplierChữ thành phần供gōng · Hán Việt: cungto supply, to provide for; to offer in worship8 nét · Xem thứ tự nét →应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →