Từ điển › 供应链供应链供應鏈 nghĩa là gìgōng yìng liànchuỗi cung ứngNghĩa gōng yìng liànchuỗi cung ứngTiếng Anh: supply chainChữ thành phần供gōng · Hán Việt: cungto supply, to provide for; to offer in worship8 nét · Xem thứ tự nét →应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →链liànchain, wire; chains, shackles12 nét · Xem thứ tự nét →