供暖 nghĩa là gì
gōng nuǎn
cung cấp hệ thống sưởi (trong toà nhà)
Nghĩa
gōng nuǎnHSK 7
- cung cấp hệ thống sưởi (trong toà nhà)
- hệ thống sưởi
Tiếng Anh: to supply heating (in a building); heating
gōng nuǎn
cung cấp hệ thống sưởi (trong toà nhà)
Tiếng Anh: to supply heating (in a building); heating