Từ điển › 供水供水 nghĩa là gìgōng shuǐHán Việt: CUNG THUỶcung cấp nướcNghĩa gōng shuǐHán Việt: CUNG THUỶcung cấp nướcTiếng Anh: to supply waterChữ thành phần供gōng · Hán Việt: cungto supply, to provide for; to offer in worship8 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →