供求 nghĩa là gì
gōng qiúHán Việt: CUNG CẦU
cung và cầu (kinh tế)
Nghĩa
gōng qiúHSK 7Hán Việt: CUNG CẦU
- cung và cầu (kinh tế)
Tiếng Anh: supply and demand (economics)
gōng qiúHán Việt: CUNG CẦU
cung và cầu (kinh tế)
Tiếng Anh: supply and demand (economics)