Từ điển › 供物供物 nghĩa là gìgòng wùHán Việt: CUNG VẬTlễ vậtNghĩa gòng wùHán Việt: CUNG VẬTlễ vậtTiếng Anh: offeringChữ thành phần供gōng · Hán Việt: cungto supply, to provide for; to offer in worship8 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →