Từ điển › 供状供状供狀 nghĩa là gìgòng zhuàngHán Việt: CUNG TRẠNGbản thú tộiNghĩa gòng zhuàngHán Việt: CUNG TRẠNGbản thú tộiTiếng Anh: written confessionChữ thành phần供gōng · Hán Việt: cungto supply, to provide for; to offer in worship8 nét · Xem thứ tự nét →状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →