Từ điển › 供献供献供獻 nghĩa là gìgōng xiànHán Việt: CUNG HIẾNsự đóng gópNghĩa gōng xiànHán Việt: CUNG HIẾNsự đóng gópTiếng Anh: a contributionChữ thành phần供gōng · Hán Việt: cungto supply, to provide for; to offer in worship8 nét · Xem thứ tự nét →献xiàn · Hán Việt: hiếnto offer, to present; to show, to display13 nét · Xem thứ tự nét →