Từ điển › 供稿供稿 nghĩa là gìgōng gǎođóng góp (cho tạp chí, v.v.)Nghĩa gōng gǎođóng góp (cho tạp chí, v.v.)Tiếng Anh: to contribute (to a magazine etc)Chữ thành phần供gōng · Hán Việt: cungto supply, to provide for; to offer in worship8 nét · Xem thứ tự nét →稿gǎodraft, manuscript, rough copy15 nét · Xem thứ tự nét →