供给供給 nghĩa là gì
gōng jǐHán Việt: CUNG CẤP
cung cấp
Nghĩa
gōng jǐHSK 6Hán Việt: CUNG CẤP
- cung cấp
- cung ứng
- cung (như trong cung và cầu)
Tiếng Anh: to furnish; to provide; supply (as in supply and demand)
gōng jǐHán Việt: CUNG CẤP
cung cấp
Tiếng Anh: to furnish; to provide; supply (as in supply and demand)