Từ điển › 供花供花 nghĩa là gìgòng huāHán Việt: CUNG HOAdâng hoaNghĩa gòng huāHán Việt: CUNG HOAdâng hoaTiếng Anh: flower offeringChữ thành phần供gōng · Hán Việt: cungto supply, to provide for; to offer in worship8 nét · Xem thứ tự nét →花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →