Từ điển › 供血供血 nghĩa là gìgōng xuèHán Việt: CUNG HUYẾThiến máuNghĩa gōng xuèHán Việt: CUNG HUYẾThiến máuTiếng Anh: to donate bloodChữ thành phần供gōng · Hán Việt: cungto supply, to provide for; to offer in worship8 nét · Xem thứ tự nét →血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 供血供血者gōng xuè zhě người hiến máu