供词供詞 nghĩa là gì
gòng cíHán Việt: CUNG TỪ
lời thú tội; lời khai
Nghĩa
gòng cíHán Việt: CUNG TỪ
- lời thú tội; lời khai
- phiên âm Đài Loan [gong1 ci2]
Tiếng Anh: confession; statement; Taiwan pr. [gong1ci2]
gòng cíHán Việt: CUNG TỪ
lời thú tội; lời khai
Tiếng Anh: confession; statement; Taiwan pr. [gong1ci2]