Từ điển › 依仗依仗 nghĩa là gìyī zhàngHán Việt: Y TRƯỢNGdựa vàoNghĩa yī zhàngHán Việt: Y TRƯỢNGdựa vàodựa dẫm vàoTiếng Anh: to count on; to rely onChữ thành phần依yī · Hán Việt: yto rely on; to consent, to obey; according to8 nét · Xem thứ tự nét →仗zhàng · Hán Việt: trượng1to rely upon; protector; to fight; war, weaponry5 nét · Xem thứ tự nét →