Từ điển › 依属依属依屬 nghĩa là gìyī shǔHán Việt: Y THUỘCsự phụ thuộcNghĩa yī shǔHán Việt: Y THUỘCsự phụ thuộcTiếng Anh: dependenceChữ thành phần依yī · Hán Việt: yto rely on; to consent, to obey; according to8 nét · Xem thứ tự nét →属shǔ · Hán Việt: thuộcclass, category, type; family; affiliated, belonging to12 nét · Xem thứ tự nét →