Từ điển › 依托依托依託 nghĩa là gìyī tuōHán Việt: Y THÁCdựa vàoNghĩa yī tuōHSK 7Hán Việt: Y THÁCdựa vàophụ thuộchỗ trợTiếng Anh: to rely on; to depend on; supportChữ thành phần依yī · Hán Việt: yto rely on; to consent, to obey; according to8 nét · Xem thứ tự nét →托tuō · Hán Việt: thác, thách, thốc, thước, thướtto raise, to support; to entrust, to rely on6 nét · Xem thứ tự nét →