Từ điển › 依据依据依據 nghĩa là gìyī jùHán Việt: Y CỨdựa vàoNghĩa yī jùHSK 5Hán Việt: Y CỨPhổ biến #4533dựa vàocơ sởnền tảngTiếng Anh: according to; basis; foundationChữ thành phần依yī · Hán Việt: yto rely on; to consent, to obey; according to8 nét · Xem thứ tự nét →据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →