依法治国依法治國 nghĩa là gì
yī fǎ zhì guóHán Việt: Y PHÁP TRỊ QUỐC
trị nước theo pháp luật
Nghĩa
yī fǎ zhì guóHán Việt: Y PHÁP TRỊ QUỐC
- trị nước theo pháp luật
Tiếng Anh: to rule according to the law
Chữ thành phần
- 依yī · Hán Việt: yto rely on; to consent, to obey; according to8 nét · Xem thứ tự nét →
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →