Từ điển › 依照依照 nghĩa là gìyī zhàoHán Việt: Y CHIẾUtheo; dựa vàoNghĩa yī zhàoHSK 5Hán Việt: Y CHIẾUtheo; dựa vàoTiếng Anh: according to; in light ofChữ thành phần依yī · Hán Việt: yto rely on; to consent, to obey; according to8 nét · Xem thứ tự nét →照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →