Từ điển › 侦察兵侦察兵偵察兵 nghĩa là gìzhēn chá bīngHán Việt: TRINH SÁT BINHtrinh sátNghĩa zhēn chá bīngHán Việt: TRINH SÁT BINHtrinh sátgián điệpTiếng Anh: a scout; spyChữ thành phần侦zhēn · Hán Việt: trinhto spy, to reconnoiter; detective8 nét · Xem thứ tự nét →察chá · Hán Việt: sátto examine, to investigate, to observe14 nét · Xem thứ tự nét →兵bīng · Hán Việt: binhsoldier; troops, an army; warlike7 nét · Xem thứ tự nét →