Từ điển › 侧卧侧卧側臥 nghĩa là gìcè wònằm nghiêngNghĩa cè wònằm nghiêngTiếng Anh: to lie on one's sideChữ thành phần侧cè · Hán Việt: trắcside; to slant, to lean, to incline8 nét · Xem thứ tự nét →卧wòto crouch; to lie down8 nét · Xem thứ tự nét →