Từ điển › 侧壁侧壁側壁 nghĩa là gìcè bìHán Việt: TRẮC BÍCHtường bênNghĩa cè bìHán Việt: TRẮC BÍCHtường bênTiếng Anh: side wallChữ thành phần侧cè · Hán Việt: trắcside; to slant, to lean, to incline8 nét · Xem thứ tự nét →壁bì · Hán Việt: bíchpartition, wall; rampart16 nét · Xem thứ tự nét →