Từ điển › 侧室侧室側室 nghĩa là gìcè shìHán Việt: TRẮC THẤTphòng bênNghĩa cè shìHán Việt: TRẮC THẤTphòng bênthiếpTiếng Anh: sideroom; concubineChữ thành phần侧cè · Hán Việt: trắcside; to slant, to lean, to incline8 nét · Xem thứ tự nét →室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →