Từ điển › 侧影侧影側影 nghĩa là gìcè yǐngHán Việt: TRẮC ẢNHhình nghiêngNghĩa cè yǐngHán Việt: TRẮC ẢNHhình nghiêngbóngTiếng Anh: profile; silhouetteChữ thành phần侧cè · Hán Việt: trắcside; to slant, to lean, to incline8 nét · Xem thứ tự nét →影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →