Từ điển › 侧根侧根側根 nghĩa là gìcè gēnHán Việt: TRẮC CĂNrễ bên (thực vật)Nghĩa cè gēnHán Việt: TRẮC CĂNrễ bên (thực vật)Tiếng Anh: lateral root (botany)Chữ thành phần侧cè · Hán Việt: trắcside; to slant, to lean, to incline8 nét · Xem thứ tự nét →根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →