Từ điển › 侧耳侧耳側耳 nghĩa là gìcè ěrHán Việt: TRẮC NHĨlắng tai ngheNghĩa cè ěrHán Việt: TRẮC NHĨlắng tai nghenghe ngóngTiếng Anh: to bend an ear (to); to listenChữ thành phần侧cè · Hán Việt: trắcside; to slant, to lean, to incline8 nét · Xem thứ tự nét →耳ěr · Hán Việt: nhĩear; to hear, to hear of; handle6 nét · Xem thứ tự nét →