Từ điển › 侧芽侧芽側芽 nghĩa là gìcè yáchồi náchNghĩa cè yáchồi náchTiếng Anh: axillary budChữ thành phần侧cè · Hán Việt: trắcside; to slant, to lean, to incline8 nét · Xem thứ tự nét →芽yábud, shoot, sprout7 nét · Xem thứ tự nét →