Từ điển › 侧躺侧躺側躺 nghĩa là gìcè tǎngHán Việt: TRẮC THẲNGnằm xuống (một bên)Nghĩa cè tǎngHán Việt: TRẮC THẲNGnằm xuống (một bên)Tiếng Anh: to lie down (on one's side)Chữ thành phần侧cè · Hán Việt: trắcside; to slant, to lean, to incline8 nét · Xem thứ tự nét →躺tǎng · Hán Việt: thẳngto recline, to lie down15 nét · Xem thứ tự nét →