Từ điển › 侧重点侧重点側重點 nghĩa là gìcè zhòng diǎnHán Việt: TRẮC TRỌNG ĐIỂMđiểm chínhNghĩa cè zhòng diǎnHán Việt: TRẮC TRỌNG ĐIỂMđiểm chínhnhấn mạnhTiếng Anh: main point; emphasisChữ thành phần侧cè · Hán Việt: trắcside; to slant, to lean, to incline8 nét · Xem thứ tự nét →重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →