侧链側鏈 nghĩa là gì
cè liàn
mạch nhánh (dùng trong phân loại axit amin)
Nghĩa
cè liàn
- mạch nhánh (dùng trong phân loại axit amin)
Tiếng Anh: side chain (used in classifying amino acids)
cè liàn
mạch nhánh (dùng trong phân loại axit amin)
Tiếng Anh: side chain (used in classifying amino acids)