Từ điển › 侧门侧门側門 nghĩa là gìcè ménHán Việt: TRẮC MÔNcửa bênNghĩa cè ménHán Việt: TRẮC MÔNcửa bênTiếng Anh: side doorChữ thành phần侧cè · Hán Việt: trắcside; to slant, to lean, to incline8 nét · Xem thứ tự nét →门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →