Từ điển › 侮辱侮辱 nghĩa là gìwǔ rǔxúc phạmNghĩa wǔ rǔHSK 7xúc phạmlàm nhụcmất danh dựTiếng Anh: to insult; to humiliate; dishonorChữ thành phần侮wǔinsult, ridicule, disgrace9 nét · Xem thứ tự nét →辱rǔ · Hán Việt: nhọcto insult, to humiliate, to abuse10 nét · Xem thứ tự nét →