Từ điển › 侵害人侵害人 nghĩa là gìqīn hài rénHán Việt: XÂM HẠI NHÂNngười phạm tộiNghĩa qīn hài rénHán Việt: XÂM HẠI NHÂNngười phạm tộiTiếng Anh: perpetratorChữ thành phần侵qīn · Hán Việt: xâmto invade, to encroach upon, to raid9 nét · Xem thứ tự nét →害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →