侵权行为侵權行為 nghĩa là gì
qīn quán xíng wéiHán Việt: XÂM QUYỀN HÀNG VAY
hành vi xâm phạm; xâm phạm (quyền của ai đó)
Nghĩa
qīn quán xíng wéiHán Việt: XÂM QUYỀN HÀNG VAY
- hành vi xâm phạm; xâm phạm (quyền của ai đó)
Tiếng Anh: tort; infringement (of sb's rights)
Chữ thành phần
- 侵qīn · Hán Việt: xâmto invade, to encroach upon, to raid9 nét · Xem thứ tự nét →
- 权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →