侵犯 nghĩa là gì
qīn fànHán Việt: XÂM PHẠM
xâm phạm
Nghĩa
qīn fànHSK 6Hán Việt: XÂM PHẠMPhổ biến #4394
- xâm phạm
- xâm lấn
- vi phạm
- tấn công
Tiếng Anh: to infringe on; to encroach on; to violate; to assault
qīn fànHán Việt: XÂM PHẠM
xâm phạm
Tiếng Anh: to infringe on; to encroach on; to violate; to assault