Từ điển › 侵略军侵略军侵略軍 nghĩa là gìqīn lüè jūnHán Việt: XÂM LƯỢC QUÂNquân xâm lượcNghĩa qīn lüè jūnHán Việt: XÂM LƯỢC QUÂNquân xâm lượcTiếng Anh: invading armyChữ thành phần侵qīn · Hán Việt: xâmto invade, to encroach upon, to raid9 nét · Xem thứ tự nét →略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →