侵略战争侵略戰爭 nghĩa là gì
qīn lüè zhàn zhēngHán Việt: XÂM LƯỢC CHIẾN TRANH
chiến tranh xâm lược
Nghĩa
qīn lüè zhàn zhēngHán Việt: XÂM LƯỢC CHIẾN TRANH
- chiến tranh xâm lược
Tiếng Anh: war of aggression
Chữ thành phần
- 侵qīn · Hán Việt: xâmto invade, to encroach upon, to raid9 nét · Xem thứ tự nét →
- 略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →