Từ điển › 侵略者侵略者 nghĩa là gìqīn lüè zhěkẻ xâm lược; kẻ xâm lăngNghĩa qīn lüè zhěkẻ xâm lược; kẻ xâm lăngTiếng Anh: aggressors; invadersChữ thành phần侵qīn · Hán Việt: xâmto invade, to encroach upon, to raid9 nét · Xem thứ tự nét →略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →