便于便於 nghĩa là gì
biàn yúHán Việt: TIỆN VU
dễ dàng để; thuận tiện cho
Nghĩa
biàn yúHSK 5Hán Việt: TIỆN VU
- dễ dàng để; thuận tiện cho
Tiếng Anh: easy to; convenient for
biàn yúHán Việt: TIỆN VU
dễ dàng để; thuận tiện cho
Tiếng Anh: easy to; convenient for