便便 nghĩa là gì
biàn biàn · biàn bian · pián piánHán Việt: TIỆN TIỆN
đi ị (thuật ngữ cho trẻ em hoặc phụ nữ)
Nghĩa (3 cách đọc)
biàn biànHán Việt: TIỆN TIỆN
- đi ị (thuật ngữ cho trẻ em hoặc phụ nữ)
- cũng đọc là [bian3 bian3]
biàn bianHán Việt: TIỆN TIỆN
Tiếng Anh: poo; to do a poo (kiddie or feminine term)
pián piánHán Việt: TIỆN TIỆN
- béo phì
- phình ra
Tiếng Anh: obese; bulging