Từ điển › 便利店便利店 nghĩa là gìbiàn lì diànHán Việt: TIỆN LỢI ĐIẾMcửa hàng tiện lợiNghĩa biàn lì diànHSK 7Hán Việt: TIỆN LỢI ĐIẾMcửa hàng tiện lợiTiếng Anh: convenience storeChữ thành phần便biàn · Hán Việt: tiệneasy, convenient; expedient9 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →店diàn · Hán Việt: điếmshop, store; inn, hotel8 nét · Xem thứ tự nét →