Từ điển › 便利性便利性 nghĩa là gìbiàn lì xìngHán Việt: TIỆN LỢI TÍNHsự tiện lợiNghĩa biàn lì xìngHán Việt: TIỆN LỢI TÍNHsự tiện lợiTiếng Anh: convenienceChữ thành phần便biàn · Hán Việt: tiệneasy, convenient; expedient9 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →