Từ điển › 便利贴便利贴便利貼 nghĩa là gìbiàn lì tiēgiấy ghi chú dánNghĩa biàn lì tiēgiấy ghi chú dánTiếng Anh: sticky noteChữ thành phần便biàn · Hán Việt: tiệneasy, convenient; expedient9 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →贴tiēto stick, to paste; attached; allowance, subsidy9 nét · Xem thứ tự nét →