Từ điển › 便器便器 nghĩa là gìbiàn qìHán Việt: TIỆN KHÍbồn cầuNghĩa biàn qìHán Việt: TIỆN KHÍbồn cầubồn tiểuTiếng Anh: toilet; urinalChữ thành phần便biàn · Hán Việt: tiệneasy, convenient; expedient9 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →