Từ điển › 便壶便壶便壺 nghĩa là gìbiàn húbô tiểuNghĩa biàn húbô tiểubô đêmTiếng Anh: bed urinal; chamber potChữ thành phần便biàn · Hán Việt: tiệneasy, convenient; expedient9 nét · Xem thứ tự nét →壶hújar, pot, jug, vase; surname10 nét · Xem thứ tự nét →