Từ điển › 便宜货便宜货便宜貨 nghĩa là gìpián yi huòHán Việt: TIỆN NGHI HOÁmón hờiNghĩa pián yi huòHán Việt: TIỆN NGHI HOÁmón hờihàng rẻTiếng Anh: a bargain; cheap goodsChữ thành phần便biàn · Hán Việt: tiệneasy, convenient; expedient9 nét · Xem thứ tự nét →宜yí · Hán Việt: nghifitting, proper, right; what one should do8 nét · Xem thứ tự nét →货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →